Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lawman

/'lɔ:mәn/ phổ biến #23353
Biến thể từ lawmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lawman

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người thi hành luật; sĩ quan cảnh sát
Định nghĩa tiếng Anh

n. an officer of the law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...