lawman
/'lɔ:mәn/ phổ biến #23353
Biến thể từ
lawmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lawman
//
* danh từ- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người thi hành luật; sĩ quan cảnh sát
Định nghĩa tiếng Anh
n. an officer of the law