lawn mower
/lɔ:n ˈməʊə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lawn mower
//
* danh từ- máy xén cỏ
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...