lawny
/'lɔ:ni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lawny
/'lɔ:ni/
tính từ
- (thuộc) vải batit; như vải batit
tính từ
- có nhiều c
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having a lawn; characterized by a lawn or by lawns; like a lawn. a. Made of lawn or fine linen.