Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lawny

/'lɔ:ni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lawny

/'lɔ:ni/

tính từ

  • (thuộc) vải batit; như vải batit

tính từ

  • có nhiều c
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a lawn; characterized by a lawn or by lawns; like a lawn. a. Made of lawn or fine linen.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...