Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

laxly

//

* phó từ
  • thiếu chặt chẽ, lỏng lẻo
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a permissively lenient manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...