Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laxly

/'læksli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laxly

//

* phó từ
  • thiếu chặt chẽ, lỏng lẻo
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a permissively lenient manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...