laxness
/'læksnis/
danh từ
- tính lỏng lẻo, tính không chặt chẽ; tình trạng lỏng lẻo, tình trạng không chặt chẽ
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of being lax and neglectful\nn the condition of being physiologically lax
112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the quality of being lax and neglectful\nn the condition of being physiologically lax
Đang tải...