Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lay figure

/'lei'figə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lay figure

/'lei'figə/

danh từ

  • người giả (thợ may dùng để mặc quần áo)
  • người không quan trọng, người không giá trị; bù nhìn
  • nhân vật hư cấu, nhân vật không có trong thực tế (tiểu thuyết)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...