Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lay reader

/lei ˈri:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lay reader

//

  • người đọc Kinh (làm nhiệm vụ đọc to một số đoạn Kinh khi làm lễ ở nhà thờ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...