Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lay reader

//

  • người đọc Kinh (làm nhiệm vụ đọc to một số đoạn Kinh khi làm lễ ở nhà thờ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...