lay-days
/'leideiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lay-days
/'leideiz/
danh từ số nhiều
- (thương nghiệp) thời gian bốc dở (tàu biển)
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...