Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lay-days

/'leideiz/

danh từ số nhiều

  • (thương nghiệp) thời gian bốc dở (tàu biển)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...