Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lay-over

/'lei'ouvə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lay-over

/'lei'ouvə/

danh từ

  • khăn phủ (lên khăn trải bàn)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian ngừng lại, thời gian nghỉ (trong lúc đi đường, trong khi làm việc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...