Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lay-over

/'lei'ouvə/

danh từ

  • khăn phủ (lên khăn trải bàn)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian ngừng lại, thời gian nghỉ (trong lúc đi đường, trong khi làm việc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...