Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lay-up

/'leiʌp/

danh từ

  • tình trạng ốm phải nằm giường
  • sự trữ, sự để dành
  • (hàng hải) sự cho nghỉ hoạt động (một chiếc tàu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a basketball shot made with one hand from a position under or beside the basket (and usually banked off the backboard)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...