Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43174

layette

/lei'et/

danh từ

  • tã lót
Định nghĩa tiếng Anh

n. kit consisting of a complete outfit (clothing and accessories) for a new baby

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...