Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

layette

/lei'et/ phổ biến #43174
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

layette

/lei'et/

danh từ

  • tã lót
Định nghĩa tiếng Anh

n. kit consisting of a complete outfit (clothing and accessories) for a new baby

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...