Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7478

layout

//

  • bảng, sơ đồ, cấu hình phân phối, sự xắp xếp
  • digit l. (máy tính) sắp xếp chữ số
  • wiring l. (máy tính) sơ đồ lắp ráp
Biến thể từ layouts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plan or design of something that is laid out\nn. the act of laying out (as by making plans for something)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...