laystall
/'leistɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laystall
/'leistɔ:l/
danh từ
- đống rác ùn lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. A place where rubbish, dung, etc., are laid or deposited. n. A place where milch cows are kept, or cattle on the way to market are lodged.