Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

laystall

/'leistɔ:l/

danh từ

  • đống rác ùn lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. A place where rubbish, dung, etc., are laid or deposited.\nn. A place where milch cows are kept, or cattle on the way\n to market are lodged.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...