Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laystall

/'leistɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laystall

/'leistɔ:l/

danh từ

  • đống rác ùn lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. A place where rubbish, dung, etc., are laid or deposited. n. A place where milch cows are kept, or cattle on the way to market are lodged.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...