Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lazily

/'leizili/ phổ biến #16150
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lazily

//

* phó từ
  • uể oải, lờ đờ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a slow and lazy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...