Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19182

laziness

/leizinis/

danh từ

  • sự lười biếng, sự biếng nhác
Định nghĩa tiếng Anh

n. relaxed and easy activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...