Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lazurite

/'læzju,rait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lazurite

//

* danh từ
  • (khoáng chất) lazurit
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...