lazy-bones
/'leizibounz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lazy-bones
/'leizibounz/
danh từ
- anh chàng lười ngay xương, anh chàng đại lãn
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...