Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lazy-bones

/'leizibounz/

danh từ

  • anh chàng lười ngay xương, anh chàng đại lãn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...