lazy-tongs
/'leizi'tɔɳz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lazy-tongs
/'leizi'tɔɳz/
danh từ
- kìm xếp
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...