Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lbw

/ˌel bi: ˈdʌblju:/
Biến thể từ lbws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lbw

//

* (viết tắt)
  • (bóng đá) bị phạt vì dùng chân cản bóng vào khung thành (leg before wicket)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...