lbw
/ˌel bi: ˈdʌblju:/
Biến thể từ
lbws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lbw
//
* (viết tắt)- (bóng đá) bị phạt vì dùng chân cản bóng vào khung thành (leg before wicket)