Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lead comb

/'led'koum/

danh từ

  • lược chì (để chải cho đen tóc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...