Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lead pencil

/li:d ˈpensəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lead pencil

//

* danh từ
  • bút chì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...