Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lead-off

/'li:d'ɔ:f/

danh từ

  • sự bắt đầu (câu chuyện, cuộc khiêu vũ...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...