lead-off
/'li:d'ɔ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lead-off
/'li:d'ɔ:f/
danh từ
- sự bắt đầu (câu chuyện, cuộc khiêu vũ...)
Từ điển Anh–Việt
112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...