lead-works
/'ledwə:ks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lead-works
/'ledwə:ks/
danh từ
- xưởng đúc chì
Từ điển Anh–Việt
112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...