Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20321

leaden

/'ledn/

tính từ

  • bằng chì; xám xịt như chì; nặng như chì
    • leaden coffin: quan tài bằng chì
    • leaden sword: gươm chì (vũ khí vô dụng)
    • leaden clouds: mây đen xám xịt
  • nặng nề
    • leaden sleep: giấc ngủ mê mệt
    • leaden limbs: chân tay mỏi rã rời không buồn nhắc
Định nghĩa tiếng Anh

s. made heavy or weighted down with weariness\na. made of lead\ns. (of movement) slow and laborious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...