Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leaden

/'ledn/ phổ biến #20321
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leaden

/'ledn/

tính từ

  • bằng chì; xám xịt như chì; nặng như chì
    • leaden coffin: quan tài bằng chì
    • leaden sword: gươm chì (vũ khí vô dụng)
    • leaden clouds: mây đen xám xịt
  • nặng nề
    • leaden sleep: giấc ngủ mê mệt
    • leaden limbs: chân tay mỏi rã rời không buồn nhắc
Định nghĩa tiếng Anh

s. made heavy or weighted down with weariness a. made of lead s. (of movement) slow and laborious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...