leaderless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leaderless
//
* tính từ- không có người lãnh đạo, không có người cầm đầu
- a leaderless rabble:một đám đông lộn xộn không có người cầm đầu
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...