Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33755

leaderless

//

* tính từ
  • không có người lãnh đạo, không có người cầm đầu
    • a leaderless rabble:một đám đông lộn xộn không có người cầm đầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...