Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leaderless

phổ biến #33755
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leaderless

//

* tính từ
  • không có người lãnh đạo, không có người cầm đầu
    • a leaderless rabble:một đám đông lộn xộn không có người cầm đầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...