leadership qualities
Nghĩa thường dùng
“Strong leadership qualities are essential for guiding a team.”Các phẩm chất lãnh đạo mạnh mẽ là rất cần thiết để dẫn dắt một nhóm.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Strong leadership qualities are essential for guiding a team.”Các phẩm chất lãnh đạo mạnh mẽ là rất cần thiết để dẫn dắt một nhóm.
Đang tải...