Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leadership skills

Nghĩa thường dùng

kỹ năng lãnh đạo cụm từ

“Strong leadership skills are essential for managers.”Kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ là cần thiết cho các nhà quản lý.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...