Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

leading lady

/'li:diɳ'leidi/

danh từ

  • nữ diễn viên thủ vai chính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...