Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leading man

/'li:diɳ'mæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leading man

/'li:diɳ'mæn/

danh từ

  • diễn viên nam thủ vai chính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...