leadline
/'ledlain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leadline
/'ledlain/
danh từ
- dây chì dò sâu
Từ điển Anh–Việt
112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...