Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

leadsman

/'ledzmən/

danh từ

  • thuỷ thủ dò nước
Biến thể từ leadsmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. The man who heaves the lead.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...