Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leadsman

/'ledzmən/
Biến thể từ leadsmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leadsman

/'ledzmən/

danh từ

  • thuỷ thủ dò nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. The man who heaves the lead.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...