Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23270

leafless

/'li:flis/

tính từ

  • không có lá
Định nghĩa tiếng Anh

a. having no leaves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...