Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #13599

leaflet

/'li:flit/

danh từ

  • lá non
  • (thực vật học) lá chét
  • tờ rách rời, tờ giấy in rời
  • tờ truyền đơn
Biến thể từ leaflets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. part of a compound leaf

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...