Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leafstalk

/'li:fstɔ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leafstalk

/'li:fstɔ:k/

danh từ

  • (thực vật học) cuống lá
Định nghĩa tiếng Anh

n the slender stem that supports the blade of a leaf

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...