Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

leafstalk

/'li:fstɔ:k/

danh từ

  • (thực vật học) cuống lá
Định nghĩa tiếng Anh

n the slender stem that supports the blade of a leaf

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...