Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10857

leafy

/'li:fi/

tính từ

  • rậm lá
  • giống lá
Biến thể từ leafier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or covered with leaves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...