Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16051

leaguer

/'li:gə/

danh từ

  • thành viên liên minh; hội viên

danh từ, (quân sự)

  • trại quân, doanh trại
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) trại quân đóng để bao vây
Biến thể từ leaguers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. The camp of a besieging army; a camp in general.\nn. A siege or beleaguering.\nv. t. To besiege; to beleaguer.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...