Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leak a document

Nghĩa thường dùng

làm rò rỉ tài liệu (bí mật) cụm từ

“A leaked document published in today’s Moon, however, makes a number of serious allegations.”Tuy nhiên, một tài liệu bị rò rỉ đăng trên báo Moon hôm nay đã đưa ra một loạt cáo buộc nghiêm trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...