Leakages
/'li:kɪdʒɪz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Leakages
//
- (Econ) Những khoản rò rỉ.+ Xem Withdrawals.
Định nghĩa tiếng Anh
n. the discharge of a fluid from some container
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the discharge of a fluid from some container
Đang tải...