Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leakless

/'li:klis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leakless

/'li:klis/

tính từ

  • không rò, không có lỗ h
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...