lean against
Đang hiển thị mục gốc lean against cho “leaned against”.
Nghĩa thường dùng
dựa vào
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc lean against cho “leaned against”.
Đang tải...