Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

leap-frog

/'li:pfrɔg/

danh từ

  • trò chơi nhảy cừu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...