Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

leap-year

/'li:pjə:/

danh từ

  • năm nhuận

thành ngữ

  1. leap-year proposal
    • (hàng hải) sự cầu hôn vào năm nhuận (đàn bà chủ động và chỉ có thể làm trong năm nhuận)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...