Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34976

leaper

/'li:pə/

danh từ

  • người nhảy
Biến thể từ leapers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who bounds or leaps (as in competition)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...