Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leaper

/'li:pə/ phổ biến #34976
Biến thể từ leapers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leaper

/'li:pə/

danh từ

  • người nhảy
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who bounds or leaps (as in competition)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...