learn music skills
Nghĩa thường dùng
“Students learn music skills in their classes.”Học sinh học các kỹ năng âm nhạc trong các lớp học của họ.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Students learn music skills in their classes.”Học sinh học các kỹ năng âm nhạc trong các lớp học của họ.
Đang tải...