Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44109

learnable

/'lə:nəbl/

tính từ

  • có thể học được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Such as can be learned.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...