Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

learnedly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

learnedly

//

* phó từ
  • tinh thông, uyên thâm, uyên bác
Định nghĩa tiếng Anh

r with erudition; in an erudite manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...