Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

learnedly

//

* phó từ
  • tinh thông, uyên thâm, uyên bác
Định nghĩa tiếng Anh

r with erudition; in an erudite manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...