Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

learning assistants

cụm từ

  • trợ lý học tập (công cụ hoặc người hỗ trợ quá trình học tập)
    • AI learning assistants: trợ lý học tập AI
    • digital learning assistants: trợ lý học tập kỹ thuật số
    • personal learning assistants: trợ lý học tập cá nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...