learning assistants
cụm từ
- trợ lý học tập (công cụ hoặc người hỗ trợ quá trình học tập)
- AI learning assistants: trợ lý học tập AI
- digital learning assistants: trợ lý học tập kỹ thuật số
- personal learning assistants: trợ lý học tập cá nhân
Đồng nghĩa
study aidseducational toolstutoring systems