learning paces
cụm từ
- tốc độ học tập
- individual learning paces: tốc độ học tập của từng cá nhân
- adjust to different learning paces: điều chỉnh theo các tốc độ học tập khác nhau
- varying learning paces: các tốc độ học tập khác nhau
Đồng nghĩa
learning speedsstudy rateslearning tempos