Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

learning paces

cụm từ

  • tốc độ học tập
    • individual learning paces: tốc độ học tập của từng cá nhân
    • adjust to different learning paces: điều chỉnh theo các tốc độ học tập khác nhau
    • varying learning paces: các tốc độ học tập khác nhau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...