learning platform
Nghĩa thường dùng
nền tảng học tập
danh từ
“Our learning platform records attendance automatically.”Nền tảng học tập của chúng tôi ghi danh tự động.
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Our learning platform records attendance automatically.”Nền tảng học tập của chúng tôi ghi danh tự động.
Đang tải...