Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lease-purchase

//

* danh từ
  • chế độ thuê mua rẻ (nếu mua thì trừ tiền thuê vào giá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...