Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lease-purchase

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lease-purchase

//

* danh từ
  • chế độ thuê mua rẻ (nếu mua thì trừ tiền thuê vào giá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...